Các quốc gia chấp nhận IELTS cho Định cư
Hệ thống Kiểm tra Tiếng Anh Quốc tế (IELTS) được công nhận bởi cơ quan di trú tại hơn 140 quốc gia. Dù bạn đang nộp hồ sơ thường trú nhân Canada thông qua Express Entry, visa định cư tay nghề Australia hay Skilled Worker Visa tại Vương quốc Anh, IELTS vẫn là bài thi tiếng Anh được chấp nhận rộng rãi nhất cho mục đích định cư trên toàn thế giới.
Mỗi quốc gia đặt ra yêu cầu điểm IELTS tối thiểu riêng tùy theo loại visa, ngành nghề và diện định cư. Hướng dẫn này bao gồm yêu cầu điểm band IELTS cụ thể cho định cư tại Canada, Australia, Vương quốc Anh, New Zealand, Ireland, Đức, Singapore và Hong Kong — bao gồm cả module IELTS nào (General Training, Academic, hoặc IELTS for UKVI) được chấp nhận cho từng loại visa.
140+
Quốc gia chấp nhận IELTS
Hundreds
Chương trình định cư
1,600+
Trung tâm thi IELTS toàn cầu
3.5M+
Lượt thi mỗi năm
🇨🇦Yêu cầu IELTS cho định cư tại Canada
Express Entry (Federal Skilled Worker) yêu cầu điểm IELTS tối thiểu CLB 7 (L:6.0 R:6.0 W:6.0 S:6.0) sử dụng module General Training .
Express Entry (Canadian Experience Class) yêu cầu điểm IELTS tối thiểu CLB 7 hoặc CLB 5 tùy theo NOC sử dụng module General Training .
Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Tùy theo tỉnh bang (CLB 4-7) sử dụng module General Training .
Chương trình Định cư Đại Tây Dương yêu cầu điểm IELTS tối thiểu CLB 5 (L:5.0 R:4.0 W:5.0 S:5.0) sử dụng module General Training .
Canada sử dụng CLB (Canadian Language Benchmarks) được đối chiếu với điểm IELTS. Điểm IELTS cao hơn mang lại nhiều điểm CRS hơn trong Express Entry. Điểm IELTS tối đa có thể cộng tới 136 điểm CRS cho ứng viên đơn lẻ.
🇦🇺Yêu cầu IELTS cho định cư tại Úc
Visa Tay nghề Độc lập (Subclass 189) yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Tổng 6.0 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) sử dụng module General Training / Academic .
Visa Tay nghề Được đề cử (Subclass 190) yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Tổng 6.0 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) sử dụng module General Training / Academic .
Đề cử Nhà tuyển dụng (Subclass 186) yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Tổng 6.0 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) sử dụng module General Training / Academic .
Cộng điểm (Competent / Proficient / Superior) yêu cầu điểm IELTS tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng / 8.0 mỗi kỹ năng để tối đa điểm sử dụng module General Training / Academic .
Australia cộng điểm bổ sung cho điểm IELTS cao hơn theo hệ thống visa tay nghề tính điểm. Competent English (6.0 mỗi kỹ năng) được 0 điểm thưởng, Proficient (7.0 mỗi kỹ năng) được 10 điểm và Superior (8.0 mỗi kỹ năng) được 20 điểm.
🇬🇧Yêu cầu IELTS cho định cư tại Vương quốc Anh
Visa Lao động Tay nghề yêu cầu điểm IELTS tối thiểu B1 CEFR (IELTS 4.0-5.0 mỗi kỹ năng) sử dụng module IELTS for UKVI .
Visa Tài năng Toàn cầu yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Không yêu cầu tiếng Anh sử dụng module Không áp dụng .
Giấy phép Cư trú Vô thời hạn (ILR) yêu cầu điểm IELTS tối thiểu B1 CEFR (IELTS Life Skills) sử dụng module IELTS Life Skills .
Quốc tịch Anh yêu cầu điểm IELTS tối thiểu B1 CEFR (IELTS Life Skills) sử dụng module IELTS Life Skills .
UK yêu cầu IELTS for UKVI (thi tại trung tâm SELT được phê duyệt) cho hồ sơ visa. IELTS thường không được chấp nhận cho mục đích định cư UK. IELTS Life Skills là bài thi riêng chỉ thi speaking và listening dành cho hồ sơ định cư lâu dài.
🇳🇿Yêu cầu IELTS cho định cư tại New Zealand
Diện Lao động Tay nghề yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Tổng 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.5) sử dụng module General Training / Academic .
Làm việc để Định cư yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Tổng 6.5 sử dụng module General Training / Academic .
Visa Lao động Nhà tuyển dụng Được công nhận yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Tùy theo vị trí sử dụng module General Training / Academic .
New Zealand chấp nhận IELTS cùng với PTE và TOEFL iBT. IELTS 6.5 tổng với không kỹ năng nào dưới 6.5 là chuẩn cho định cư tay nghề.
🇮🇪Yêu cầu IELTS cho định cư tại Ireland
Giấy phép Lao động Kỹ năng Then chốt yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Không yêu cầu IELTS chính thức (nhà tuyển dụng quyết định) sử dụng module Academic / General Training .
Stamp 4 (Cư trú Dài hạn) yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Không yêu cầu IELTS chính thức sử dụng module Không áp dụng .
Nhập quốc tịch yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Không yêu cầu thi tiếng Anh chính thức sử dụng module Không áp dụng .
Ireland không bắt buộc IELTS cho định cư, nhưng nhà tuyển dụng và các tổ chức đăng ký hành nghề thường yêu cầu. IELTS 6.5+ thường được mong đợi cho các vị trí chuyên môn.
🇩🇪Yêu cầu IELTS cho định cư tại Đức
Thẻ Xanh EU yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Không yêu cầu IELTS (tiếng Đức hoặc ngôn ngữ công việc) sử dụng module Không áp dụng .
Visa theo Luật Nhập cư Lao động Tay nghề yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Nhà tuyển dụng có thể yêu cầu trình độ tiếng Anh sử dụng module Academic / General Training .
Đức chủ yếu yêu cầu chứng chỉ tiếng Đức cho định cư. Tuy nhiên, IELTS được chấp nhận rộng rãi cho các vị trí giảng dạy bằng tiếng Anh, tuyển sinh đại học và vai trò tại các công ty quốc tế.
🇸🇬Yêu cầu IELTS cho định cư tại Singapore
Employment Pass yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Không yêu cầu IELTS chính thức sử dụng module Không áp dụng .
S Pass yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Không yêu cầu IELTS chính thức sử dụng module Không áp dụng .
Singapore không yêu cầu IELTS cho visa làm việc. Tuy nhiên, nhiều nhà tuyển dụng và đăng ký hành nghề đánh giá cao điểm IELTS tốt.
🇭🇰Yêu cầu IELTS cho định cư tại Hồng Kông
Chương trình Nhập cảnh Nhân tài Chất lượng yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Không có mức tối thiểu nhưng điểm được cộng thêm sử dụng module Academic / General Training .
Chính sách Tuyển dụng Chung yêu cầu điểm IELTS tối thiểu Không yêu cầu chính thức sử dụng module Không áp dụng .
Chương trình Quality Migrant Admission Scheme tính điểm của Hong Kong cộng điểm bổ sung cho trình độ tiếng Anh được chứng minh qua IELTS.
IELTS General Training và Academic: Chọn module nào cho định cư?
Chọn đúng module IELTS là yếu tố then chốt cho hồ sơ định cư. Hầu hết cơ quan di trú yêu cầu IELTS General Training, nhưng một số diện cũng chấp nhận IELTS Academic. Nộp nhầm module có thể khiến hồ sơ bị từ chối.
IELTS General Training là module phổ biến nhất cho hồ sơ định cư. Được chấp nhận bởi Canada (Express Entry, PNP), Australia (định cư tay nghề), New Zealand và hầu hết các quốc gia khác cho hồ sơ visa và thường trú nhân.
IELTS Academic chủ yếu dành cho tuyển sinh đại học nhưng cũng được chấp nhận cho một số diện đăng ký hành nghề và định cư. Ví dụ, Australia chấp nhận cả hai module cho tất cả các visa định cư tay nghề (189, 190, 491).
Cách điểm IELTS được sử dụng trong hệ thống định cư tính điểm
Nhiều quốc gia sử dụng hệ thống định cư tính điểm, trong đó điểm IELTS ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đủ điều kiện và thứ hạng của bạn. Điểm IELTS cao hơn không chỉ đáp ứng yêu cầu tối thiểu — mà còn có thể tăng đáng kể cơ hội nhận được thư mời nộp hồ sơ.
Điểm CRS Canada. Trong Hệ thống Xếp hạng Toàn diện (CRS) của Canada, trình độ ngôn ngữ là yếu tố có trọng số lớn nhất. CLB 9 (IELTS 8.0 Listening/Reading, 7.0 Writing/Speaking) có thể mang lại tới 136 điểm cho ứng viên đơn lẻ — thường là yếu tố quyết định nhận được ITA hay không.
Hệ thống tính điểm Australia. Bài kiểm tra điểm định cư tay nghề Australia cộng 0 điểm cho Competent English (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng), 10 điểm cho Proficient (7.0 mỗi kỹ năng) và 20 điểm cho Superior (8.0 mỗi kỹ năng). 20 điểm bổ sung đó có thể giúp ứng viên sát ngưỡng vượt qua.
New Zealand SMC. Diện Skilled Migrant Category của New Zealand yêu cầu tối thiểu IELTS 6.5 với không kỹ năng nào dưới 6.5. Mặc dù không có điểm thưởng cho điểm cao hơn, đạt ngưỡng này là bắt buộc để đủ điều kiện.
Kết quả IELTS có hiệu lực bao lâu cho định cư?
Kết quả thi IELTS có hiệu lực hai năm kể từ ngày thi. Hầu hết cơ quan di trú yêu cầu điểm IELTS còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ. Đối với các chương trình có thời gian xử lý dài (như các đợt rút hồ sơ Canada Express Entry hay hàng chờ visa Australia), hãy lên kế hoạch ngày thi cẩn thận để đảm bảo kết quả vẫn còn hiệu lực trong suốt quá trình xét hồ sơ. Nếu kết quả hết hạn, bạn sẽ cần thi lại trước khi hồ sơ có thể được xử lý tiếp.
Mẹo dành cho thí sinh thi IELTS để định cư
- •Kiểm tra trang web chính thức của cơ quan di trú quốc gia bạn nhắm đến để cập nhật yêu cầu IELTS mới nhất — điểm số và module được chấp nhận có thể thay đổi theo chính sách.
- •Điểm IELTS cao hơn mang lại nhiều điểm hơn đáng kể trong hệ thống định cư tính điểm như Canada Express Entry và General Skilled Migration của Australia.
- •Đối với UK, bạn phải thi IELTS for UKVI tại trung tâm SELT được phê duyệt — IELTS thường hoặc IELTS thi tại trung tâm không thuộc UKVI sẽ không được chấp nhận cho định cư UK.
- •Kết quả IELTS có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi. Hãy chọn thời điểm thi sao cho kết quả còn hiệu lực khi bạn nộp hồ sơ và khi có quyết định.
- •Một số quốc gia chấp nhận các bài thi tiếng Anh khác (PTE Academic, TOEFL iBT, Cambridge) cùng với IELTS — hãy tìm hiểu tất cả các bài thi được chấp nhận trước khi đăng ký.
- •Nếu bạn nộp hồ sơ cả đại học và định cư tại cùng một quốc gia (ví dụ: du học rồi làm việc tại Canada hoặc Australia), hãy kiểm tra xem một module IELTS có đáp ứng được cả hai yêu cầu không.
Chuẩn bị cho bài thi IELTS định cư
Đạt điểm IELTS yêu cầu cho định cư cần luyện tập có mục tiêu. Chúng tôi đang xây dựng các công cụ luyện tập chuyên biệt giúp bạn cải thiện từng kỹ năng và đạt band mục tiêu — dù đó là CLB 7 cho Canada Express Entry hay 7.0 mỗi kỹ năng để tối đa hóa điểm Australia.
Luyện Writing — Luyện viết General Training và Academic với phản hồi AI về tính mạch lạc, từ vựng, độ chính xác ngữ pháp và mức hoàn thành yêu cầu đề bài. Luyện Speaking — Mô phỏng bài thi IELTS Speaking qua cả ba phần với phản hồi về độ trôi chảy, phát âm và vốn từ vựng. Ngữ pháp, Reading và Listening — Xây dựng cấu trúc câu cho Band 7+, cải thiện tốc độ và độ chính xác qua tất cả dạng câu hỏi, và rèn luyện thính giác cho tốc độ nói tự nhiên.
Đạt Điểm IELTS Định Cư Mục Tiêu
Chiến lược IELTS hàng tuần miễn phí cho người xin visa — đạt CLB 7, 8 hoặc 9.
Cũng đang tìm hiểu về du học? Các trường đại học yêu cầu IELTS →
So sánh IELTS với các bài thi khác? Bảng quy đổi điểm IELTS →